Nghĩa của từ "wary of" trong tiếng Việt
"wary of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wary of
US /ˈwɛr.i ʌv/
UK /ˈwɛə.ri ɒv/
Cụm từ
cảnh giác với, thận trọng với
feeling or showing caution about possible dangers or problems
Ví dụ:
•
You should be wary of strangers offering help.
Bạn nên cảnh giác với người lạ đề nghị giúp đỡ.
•
The company is wary of making large investments in the current economic climate.
Công ty thận trọng với việc đầu tư lớn trong bối cảnh kinh tế hiện tại.
Từ liên quan: